ski rack

Định nghĩa

Danh từ: - Giá đỡ ván trượt: "Ski rack" một thiết bị được gắn trên nóc xe hơi, dùng để chứa vận chuyển ván trượt tuyết (ski) một cách an toàn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần mua một giá đỡ ván trượt để chở ván trượt lên núi.)
  • (Giá đỡ ván trượt có thể chứa tới bốn đôi ván trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a ski rack": lắp đặt giá đỡ ván trượt.

    • He installed a ski rack on his car roof before the winter trip. (Anh ấy đã lắp giá đỡ ván trượt trên nóc xe trước chuyến đi mùa đông.)
  • "to remove a ski rack": tháo giá đỡ ván trượt.

    • After the ski season, she removed the ski rack from her car. (Sau mùa trượt tuyết, ấy đã tháo giá đỡ ván trượt khỏi xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Roof rack (danh từ): giá đỡ trên nóc xe (dùng chung cho nhiều loại hàng hóa, không chỉ ván trượt).

    • A roof rack can carry luggage, kayaks, or skis. (Một giá đỡ trên nóc xe có thể chở hành lý, thuyền kayak hoặc ván trượt.)
  • Ski carrier (danh từ): vật chứa ván trượt (thường đồng nghĩa với ski rack, nhưng có thể chỉ túi đựng ván trượt).

    • The ski carrier is easy to attach and detach. (Vật chứa ván trượt rất dễ gắn tháo.)
  • Ski box (danh từ): hộp đựng ván trượt (dạng hộp kín trên nóc xe).

    • A ski box protects skis from snow and road debris. (Hộp đựng ván trượt bảo vệ ván trượt khỏi tuyết mảnh vụn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ski mount: giá lắp ván trượt (ít phổ biến hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
  • Ski holder: vật giữ ván trượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up the ski rack: chất ván trượt lên giá đỡ.

    • We loaded up the ski rack with all our equipment. (Chúng tôi đã chất tất cả thiết bị lên giá đỡ ván trượt.)
  • Take down the ski rack: tháo giá đỡ ván trượt xuống.

    • After the trip, we took down the ski rack and stored it in the garage. (Sau chuyến đi, chúng tôi tháo giá đỡ ván trượt xuống cất trong gara.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ski rack", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh):
    • "Put the skis on the rack": đặt ván trượt lên giá (nghĩa đen, chỉ hành động chuẩn bị cho chuyến đi trượt tuyết).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ski rack
A family loads their skis onto the ski rack on their car.